Looking up...
Mein Freund kommt heute zum Abendessen.
Bạn của tôi sẽ đến ăn tối hôm nay.
Người bạn thân, người bạn thân thiết hoặc người bạn thân thiết trong mối quan hệ tình cảm.
Sie hat viele Freunde in der Schule.
Cô ấy có rất nhiều bạn ở trường.
Er ist mein bester Freund seit der Kindheit.
Anh ấy là bạn thân nhất của tôi từ khi còn nhỏ.
Từ này thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ thân thiết giữa các cá nhân.
Từ 'Freund' thường được sử dụng để chỉ người bạn thân, trong khi 'Bekannter' có nghĩa là 'người quen'. Trong các tình huống thân mật, bạn có thể sử dụng 'Freund' để chỉ người bạn thân.
'Freund' thường được sử dụng để chỉ người bạn thân, trong khi 'Bekannter' có nghĩa là 'người quen'. Trong các tình huống thân mật, bạn có thể sử dụng 'Freund' để chỉ người bạn thân.
Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'vriunt', có nghĩa là 'người bạn'.
Trong tiếng Đức, từ 'Freund' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ thân thiết, trong khi 'Bekannter' có nghĩa là 'người quen'.