Bekannter

/bəˈkantɐ/
người quen

Das ist mein Bekannter aus der Uni.

Đây là người quen của tôi từ trường đại học.


thông thường

người mà bạn biết nhưng không thân thiết

Ich habe einen Bekannten, der in Berlin lebt.

Tôi có một người quen sống ở Berlin.

Thường dùng để chỉ mối quan hệ không quá thân thiết.

Cụm từ kết hợp

guter Bekannterngười quen thân thiếtein Bekannter von mirmột người quen của tôi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'Bekannter' khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ không quá thân thiết.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Đức 'bekannt' (quan hệ quen biết) + hậu tố '-er' (người).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ mối quan hệ không quá thân thiết, khác với 'Freund' (bạn thân).

Phân tích từ

bekannt
quan hệ quen biết
root
+
-er
người
suffix
Từ Điển Đức Việt