Dauer

/ˈdaʊ̯ɐ/
thời gian

Die Dauer des Films beträgt zwei Stunden.

Phim có thời lượng hai giờ.


trang trọng

Thời gian kéo dài của một sự kiện hoặc quá trình.

Die Dauer des Projekts hängt von den Ressourcen ab.

Thời gian thực hiện dự án phụ thuộc vào nguồn lực.

Thường dùng để chỉ thời gian tổng thể của một hoạt động.

trang trọng

Tính chất kéo dài hoặc bền bỉ của một hiện tượng.

Die Dauer des Winters ist in diesem Jahr besonders lang.

Mùa đông kéo dài đặc biệt lâu trong năm nay.

Dùng để mô tả sự kéo dài của thời tiết, tình trạng hoặc hiện tượng.

Cụm từ kết hợp

die Dauer des Flugesthời gian của chuyến baydie Dauer des Studiumsthời gian học tậpdie Dauer des Kriegesthời gian của chiến tranh

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

auf Dauercụm từ
trong dài hạn
von Dauer seincụm từ
kéo dài, bền bỉ

Mẹo hay

Sử dụng 'Dauer' với các danh từ

'Dauer' thường đi kèm với các danh từ chỉ sự kiện hoặc quá trình, chẳng hạn như 'Dauer des Films' (thời lượng phim).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'Dauer' và 'Zeit'

'Dauer' nhấn mạnh về thời gian kéo dài của một sự kiện cụ thể, còn 'Zeit' dùng chung cho thời gian.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'durare' (kéo dài) thông qua tiếng Pháp 'durée'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'Dauer' thường được sử dụng để chỉ thời gian tổng thể của một sự kiện hoặc quá trình, khác với 'Zeit' (thời gian chung).

Phân tích từ

Dauer
thời gian kéo dài
root
Từ Điển Đức Việt