Dürre
sự khô hạnDie Dürre hat die Ernte stark beeinträchtigt.
Sự khô hạn đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến mùa màng.
trang trọng
Thời kỳ khô hạn, thiếu nước kéo dài gây ảnh hưởng đến nông nghiệp và môi trường.
Die Dürre in Afrika führt zu Hungersnöten.
Sự khô hạn ở châu Phi dẫn đến nạn đói.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khí hậu học và nông nghiệp.
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dürre thường được sử dụng trong ngữ cảnh khí hậu học và nông nghiệp, không nên nhầm lẫn với 'Durst' (khát).
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, từ 'dürr' có nghĩa là 'khô, cạn'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả hiện tượng khí hậu kéo dài gây ảnh hưởng nghiêm trọng.
Phân tích từ
dürr
khô
root-e
hậu tố tạo danh từ
suffixTừ Điển Đức Việt