zur Verfügung stellen
/t͡suːɐ̯ fɛɐ̯ˈfɔɪ̯lʊŋ ˈʃtɛlən/Cung cấp hoặc cho phép sử dụng một vật, tài liệu, dịch vụ hoặc thông tin cho người khác.
Die Firma stellt ihren Kunden einen 24/7-Support zur Verfügung.
Công ty cung cấp hỗ trợ 24/7 cho khách hàng của họ.
Können Sie uns die Daten zur Verfügung stellen?
Bạn có thể cung cấp dữ liệu cho chúng tôi không?
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc
Câu này thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc giao tiếp chính thức để yêu cầu hoặc cung cấp tài liệu, thông tin hoặc dịch vụ.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc chính xác
Câu này luôn được sử dụng với cấu trúc 'zur Verfügung stellen' và không thể thay đổi thứ tự của các từ.
📖Nguồn gốc từ
Từ "zur Verfügung" có nghĩa là 'sẵn sàng' hoặc 'cho phép sử dụng', và 'stellen' có nghĩa là 'đặt' hoặc 'cung cấp'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc giao tiếp chính thức.