For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

zugleich

/tsuːˈɡlaɪç/
adverb★Trung cấp
trang trọngthông thường

Tại cùng một thời điểm hoặc cùng một lúc; đồng thời.

Sie ist eine Mutter und zugleich eine erfolgreiche Geschäftsfrau.

Cô ấy là một bà mẹ và đồng thời là một nữ doanh nhân thành công.

Der Film ist unterhaltsam und zugleich lehrreich.

Phim này giải trí và cùng lúc đó cũng có giá trị giáo dục.

💡

Thường được sử dụng để chỉ hai hoặc nhiều sự việc xảy ra cùng một lúc hoặc cùng một tính chất.

Cụm từ kết hợp

zugleich...und...đồng thời...và...zugleich auchcùng lúc đó cũng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ 'zugleich' thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để mô tả sự đồng thời của hai hoặc nhiều sự việc.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'zu' (tới) và 'gleich' (giống nhau), có nghĩa là 'đồng thời'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để mô tả sự đồng thời của hai hoặc nhiều sự việc.

Phân tích từ

zu
tới
prefix
+
gleich
giống nhau
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →