zugleich
cùng lúc đóEr war müde, aber zugleich glücklich.
Anh ta mệt mỏi, nhưng cùng lúc đó anh ta cũng vui vẻ.
Tại cùng một thời điểm hoặc cùng một lúc; đồng thời.
Sie ist eine Mutter und zugleich eine erfolgreiche Geschäftsfrau.
Cô ấy là một bà mẹ và đồng thời là một nữ doanh nhân thành công.
Der Film ist unterhaltsam und zugleich lehrreich.
Phim này giải trí và cùng lúc đó cũng có giá trị giáo dục.
Thường được sử dụng để chỉ hai hoặc nhiều sự việc xảy ra cùng một lúc hoặc cùng một tính chất.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Từ 'zugleich' thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để mô tả sự đồng thời của hai hoặc nhiều sự việc.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'zu' (tới) và 'gleich' (giống nhau), có nghĩa là 'đồng thời'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để mô tả sự đồng thời của hai hoặc nhiều sự việc.