Looking up...
Tại cùng một thời điểm hoặc cùng một lúc; đồng thời.
Sie ist eine Mutter und zugleich eine erfolgreiche Geschäftsfrau.
Cô ấy là một bà mẹ và đồng thời là một nữ doanh nhân thành công.
Der Film ist unterhaltsam und zugleich lehrreich.
Phim này giải trí và cùng lúc đó cũng có giá trị giáo dục.
Thường được sử dụng để chỉ hai hoặc nhiều sự việc xảy ra cùng một lúc hoặc cùng một tính chất.
Từ 'zugleich' thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để mô tả sự đồng thời của hai hoặc nhiều sự việc.
Từ ghép từ 'zu' (tới) và 'gleich' (giống nhau), có nghĩa là 'đồng thời'.
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để mô tả sự đồng thời của hai hoặc nhiều sự việc.