zugleich

/tsuːˈɡlaɪç/
cùng lúc đó

Er war müde, aber zugleich glücklich.

Anh ta mệt mỏi, nhưng cùng lúc đó anh ta cũng vui vẻ.


trang trọngthông thường

Tại cùng một thời điểm hoặc cùng một lúc; đồng thời.

Sie ist eine Mutter und zugleich eine erfolgreiche Geschäftsfrau.

Cô ấy là một bà mẹ và đồng thời là một nữ doanh nhân thành công.

Der Film ist unterhaltsam und zugleich lehrreich.

Phim này giải trí và cùng lúc đó cũng có giá trị giáo dục.

Thường được sử dụng để chỉ hai hoặc nhiều sự việc xảy ra cùng một lúc hoặc cùng một tính chất.

Cụm từ kết hợp

zugleich...und...đồng thời...và...zugleich auchcùng lúc đó cũng

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ 'zugleich' thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để mô tả sự đồng thời của hai hoặc nhiều sự việc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'zu' (tới) và 'gleich' (giống nhau), có nghĩa là 'đồng thời'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để mô tả sự đồng thời của hai hoặc nhiều sự việc.

Phân tích từ

zu
tới
prefix
+
gleich
giống nhau
root
Từ Điển Đức Việt