zu viele Köche verderben den Eintopf
/tsu ˈfiːlə ˈkœçə fɛɐ̯ˈdɛʁbn̩ deːn ˈʔaɪ̯ntoːp/Nói về tình huống khi quá nhiều người tham gia vào một dự án hoặc công việc, dẫn đến sự hỗn loạn, thiếu hiệu quả và kết quả không tốt.
Das Projekt scheiterte, weil zu viele Köche den Eintopf verderben wollten.
Dự án thất bại vì quá nhiều người muốn nấu nồi canh.
Im Teamwork ist es wichtig, dass nicht zu viele Köche den Eintopf verderben.
Trong việc làm việc nhóm, quan trọng là không nên có quá nhiều tay nấu nồi canh.
Thường dùng để chỉ sự thiếu tổ chức hoặc quá nhiều ý kiến khác nhau làm gián đoạn tiến độ công việc.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng quá nhiều ý kiến hoặc người tham gia làm giảm hiệu quả công việc.
⚡Quy tắc vàng
Luật vàng
Nếu muốn công việc thành công, hãy phân chia rõ ràng trách nhiệm và hạn chế quá nhiều người can thiệp.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ cách nấu nồi canh: nếu quá nhiều người tham gia, nồi canh sẽ bị hỏng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc nhóm, quản lý dự án hoặc khi quá nhiều người can thiệp vào một việc.