zu

/t͡suː/
prepositionadverbCơ bản
trang trọngthông thường

Dùng để chỉ mức độ quá mức, quá mức mong đợi, hoặc quá mức cần thiết.

Der Kaffee ist zu heiß.

Cà phê quá nóng.

Sie ist zu jung für diesen Job.

Cô ấy quá trẻ để làm công việc này.

💡

Thường được sử dụng trước tính từ hoặc trạng từ để chỉ mức độ quá mức.

thông thường

Dùng để chỉ sự quá mức trong hành động hoặc tình huống.

Er hat zu viel gearbeitet.

Anh ấy đã làm việc quá nhiều.

Das ist zu viel für mich.

Đó quá nhiều đối với tôi.

💡

Thường được sử dụng với động từ hoặc danh từ để chỉ mức độ quá mức.

Cụm từ kết hợp

zu vielquá nhiềuzu wenigquá ítzu frühquá sớmzu spätquá muộn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

zu viel des Gutencụm từ
quá nhiều điều tốt là điều xấu
zu gut für diese Weltcụm từ
quá tốt cho thế giới này

💡Mẹo hay

Sử dụng 'zu' với tính từ

Từ 'zu' thường được sử dụng trước tính từ để chỉ mức độ quá mức. Ví dụ: 'Das ist zu schwer.' (Đó quá nặng.)

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'zu' với động từ

Từ 'zu' không được sử dụng với động từ để chỉ mức độ quá mức. Ví dụ: 'Er arbeitet zu viel.' (Anh ấy làm việc quá nhiều.) là đúng, nhưng 'Er zu arbeitet.' là sai.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc German, từ 'zu' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'zuo', có nghĩa là 'đến' hoặc 'cho', nhưng trong tiếng Đức hiện đại, nó được sử dụng chủ yếu như một giới từ hoặc trạng từ để chỉ mức độ quá mức.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'zu' thường được sử dụng trước tính từ hoặc trạng từ để chỉ mức độ quá mức. Nó cũng có thể được sử dụng với động từ hoặc danh từ để chỉ mức độ quá mức trong hành động hoặc tình huống.

Phân tích từ

zu
quá, quá mức
root
Từ Điển Đức Việt