wohnhaft

/ˈvoːnhaft/
adjectiveTrung cấp đang sống tại
trang trọng

đang sống tại một địa điểm cụ thể, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc chính thức

Der Antragsteller ist in München wohnhaft.

Người yêu cầu là người ở Munich.

Die Adresse, unter der er wohnhaft ist, lautet...

Địa chỉ mà anh ta đang sống là...

💡

Thường dùng trong các văn bản pháp lý, giấy tờ hành chính hoặc thông tin chính thức.

Cụm từ kết hợp

in [Ort] wohnhaft seinđang sống tại [địa điểm]

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ này thường xuất hiện trong các giấy tờ hành chính, hợp đồng hoặc thông tin pháp lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'wohnen' (sống) và hậu tố '-haft' (có tính chất của).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc thông tin chính thức. Trong tiếng nói hàng ngày, 'leben in' hoặc 'wohnen in' được dùng nhiều hơn.

Phân tích từ

wohnen
sống
root
+
-haft
có tính chất của
suffix
Từ Điển Đức Việt