wo ein Wille ist, ist auch ein Weg

/voː aɪn ˈvɪlə ɪst ɪst aʊx aɪn veːk/tục ngữ
nếu có ý chí, sẽ có cách

Mit dieser Einstellung wird er seinen Traum verwirklichen, denn wo ein Wille ist, ist auch ein Weg.

Với thái độ này, anh ấy sẽ thực hiện được giấc mơ của mình, vì nếu có ý chí, sẽ có cách.


Nghĩa thực sự
Nếu có ý chí và quyết tâm, thì sẽ tìm được giải pháp hoặc con đường để đạt được mục tiêu.
Nghĩa đen
Nơi có ý chí, cũng có con đường.
Phân tích nghĩa đen
wonơi+ein Willeý chí+ist+ist auchcũng có+ein Wegcon đường
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một người quyết tâm tìm kiếm và vượt qua mọi trở ngại để đạt được mục tiêu của mình.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người đang gặp khó khăn trong việc tìm việc làm, bạn có thể nói: 'Nếu có ý chí, sẽ có cách. Hãy tiếp tục cố gắng!'
Lưu ý văn hóa
Câu nói này phản ánh triết lý Đức về sự quyết tâm và khả năng vượt qua khó khăn, thường được sử dụng để động viên hoặc khuyến khích ai đó không nên bỏ cuộc.
thông thường

Một cách nói khuyến khích người ta không nên bỏ cuộc trước những khó khăn, vì nếu có ý chí và quyết tâm, thì sẽ tìm được giải pháp hoặc con đường để đạt được mục tiêu.

Sie hat sich immer wieder aufgerappelt, weil sie wusste: Wo ein Wille ist, ist auch ein Weg.

Cô ấy luôn đứng dậy trở lại vì cô biết: Nếu có ý chí, sẽ có cách.

Gib nicht auf, denn wo ein Wille ist, ist auch ein Weg.

Đừng bỏ cuộc, vì nếu có ý chí, sẽ có cách.

Thường được sử dụng để khuyến khích hoặc động viên ai đó trước những thử thách.

Cụm từ liên quan

Alles ist möglichtục ngữ
Mọi việc đều có thể thực hiện được
Wenn man will, kann mantục ngữ
Nếu muốn, thì có thể

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống động viên

Câu nói này thường được sử dụng để động viên hoặc khuyến khích ai đó không nên bỏ cuộc trước những khó khăn.

Quy tắc vàng

Triết lý về sự quyết tâm

Câu nói này thể hiện triết lý rằng nếu có ý chí và quyết tâm, thì sẽ tìm được giải pháp hoặc con đường để đạt được mục tiêu.

Nguồn gốc từ

Câu nói này có nguồn gốc từ tiếng Đức, thể hiện triết lý về sự quyết tâm và khả năng vượt qua khó khăn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống cần động viên hoặc khuyến khích ai đó không nên bỏ cuộc.

Từ Điển Đức Việt