wie die Ameisen arbeiten

/viː diː ˈaɪ̯mzaɪ̯zn̩ ˈaʁbaɪ̯tn̩/
phraseTrung cấp làm việc chăm chỉ như kiến
Nghĩa thực sự
Mô tả sự làm việc chăm chỉ và có tổ chức của con người, giống như kiến làm việc.
Nghĩa đen
Làm việc như kiến làm việc.
Phân tích nghĩa đen
wienhư+die Ameisenkiến+arbeitenlàm việc
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh kiến làm việc liên tục, có tổ chức và hợp tác với nhau để xây dựng tổ.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một dự án lớn, các thành viên làm việc chăm chỉ như kiến để hoàn thành công việc kịp thời.
Lưu ý văn hóa
Kiến trong văn hóa Đức và nhiều nơi khác được coi là biểu tượng của sự chăm chỉ và sự hợp tác.
thông thường

Mô tả cách làm việc cực kỳ chăm chỉ và có tổ chức, giống như kiến làm việc.

Nach dem Sturm arbeiteten die Freiwilligen wie die Ameisen, um die Stadt wieder aufzubauen.

Sau cơn bão, các tình nguyện viên làm việc chăm chỉ như kiến để xây dựng lại thành phố.

💡

Thường dùng để khen ngợi sự kiên trì và sự hợp tác trong công việc.

Cụm từ kết hợp

Cụm từ liên quan

wie ein Uhrwerkcụm từ
như cơ chế đồng hồ
wie ein Besessenercụm từ
như người điên

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Thường dùng để khen ngợi sự chăm chỉ của người khác, không dùng để chỉ việc làm vất vả.

Quy tắc vàng

Không dùng cho cá nhân

Thường dùng để mô tả nhóm người hoặc nhiều người làm việc cùng nhau.

📖Nguồn gốc từ

Từ "Ameisen" (kiến) được dùng để so sánh với con người vì kiến nổi tiếng là loài làm việc cực kỳ chăm chỉ và có tổ chức.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả nhóm người làm việc cùng nhau với sự kiên trì và hiệu quả cao.

Phân tích từ

wie
như
prefix
+
die Ameisen
kiến
root
+
arbeiten
làm việc
root
Từ Điển Đức Việt