wie die Ameisen arbeiten
/viː diː ˈaɪ̯mzaɪ̯zn̩ ˈaʁbaɪ̯tn̩/phrase★Trung cấp— làm việc chăm chỉ như kiến
thông thường
Mô tả cách làm việc cực kỳ chăm chỉ và có tổ chức, giống như kiến làm việc.
Nach dem Sturm arbeiteten die Freiwilligen wie die Ameisen, um die Stadt wieder aufzubauen.
Sau cơn bão, các tình nguyện viên làm việc chăm chỉ như kiến để xây dựng lại thành phố.
💡
Thường dùng để khen ngợi sự kiên trì và sự hợp tác trong công việc.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Thường dùng để khen ngợi sự chăm chỉ của người khác, không dùng để chỉ việc làm vất vả.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho cá nhân
Thường dùng để mô tả nhóm người hoặc nhiều người làm việc cùng nhau.
📖Nguồn gốc từ
Từ "Ameisen" (kiến) được dùng để so sánh với con người vì kiến nổi tiếng là loài làm việc cực kỳ chăm chỉ và có tổ chức.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả nhóm người làm việc cùng nhau với sự kiên trì và hiệu quả cao.
Phân tích từ
wie
như
prefixdie Ameisen
kiến
rootarbeiten
làm việc
rootTừ Điển Đức Việt