wie

/viː/
adverbinterrogativerelative pronounCơ bản
trang trọngthông thường

Dùng để hỏi về cách thức hoặc tình trạng của một sự việc hoặc người nào đó.

Wie funktioniert das?

Cách thức hoạt động của nó như thế nào?

Wie ist das Wetter heute?

Thời tiết hôm nay như thế nào?

💡

Thường được sử dụng trong câu hỏi để tìm hiểu chi tiết về một sự việc hoặc tình trạng.

trang trọngthông thường

Dùng để so sánh hoặc mô tả một sự việc hoặc người nào đó.

Sie ist wie ihre Mutter.

Cô ấy giống mẹ cô ấy.

Das ist wie im Märchen.

Điều đó giống như trong truyện cổ tích.

💡

Trong trường hợp này, 'wie' thường được sử dụng để chỉ sự tương đồng hoặc tương tự.

Cụm từ kết hợp

wie immernhư thường lệwie möglichnhư có thểwie gewohntnhư thường lệ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

wie auch immercụm từ
dù sao
wie gesagtcụm từ
như đã nói

💡Mẹo hay

Sử dụng 'wie' trong câu hỏi

Khi bạn muốn hỏi về cách thức hoặc tình trạng của một sự việc, bạn có thể sử dụng 'wie' để bắt đầu câu hỏi.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'wie' với 'als'

'Wie' được sử dụng để hỏi hoặc so sánh, trong khi 'als' được sử dụng để chỉ thời gian hoặc điều kiện.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'wie' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'wī', có nghĩa là 'như' hoặc 'cách nào'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'wie' có thể được sử dụng như một từ hỏi, từ liên kết hoặc từ so sánh, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Từ Điển Đức Việt