wer sich weiterentwickelt, bleibt relevant

/veːɐ̯ zɪç ˈvaɪ̯tɐʔɛntˌvɪkl̩t ˈblaɪ̯pt ʁeˈlɛvɐnt/
phraseTrung cấp ai muốn phát triển thì phải giữ vững sự quan trọng
trang trọng

Người hoặc tổ chức phải liên tục cải tiến và phát triển bản thân để giữ vững sự quan trọng và giá trị trong xã hội hoặc lĩnh vực của mình.

Unternehmen, die sich nicht weiterentwickeln, verlieren schnell an Relevanz.

Các công ty không phát triển sẽ nhanh chóng mất đi sự quan trọng.

Als Berufstätiger sollte man sich ständig weiterbilden, um im Jobmarkt relevant zu bleiben.

Như một người lao động, bạn nên liên tục học tập để giữ vững sự quan trọng trên thị trường lao động.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh phát triển cá nhân, sự nghiệp hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

sich weiterentwickelnphát triển bản thânrelevant bleibengiữ vững sự quan trọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Stillstand ist Rückschritttục ngữ
Đừng đứng yên là tiến lại

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phát triển

Câu này thường được sử dụng để khuyến khích sự phát triển liên tục trong các lĩnh vực khác nhau.

Quy tắc vàng

Tầm quan trọng của sự phát triển

Sự phát triển liên tục là yếu tố quan trọng để giữ vững sự quan trọng trong xã hội hiện đại.

📖Nguồn gốc từ

Từ "weiterentwickeln" (phát triển) và "relevant" (quan trọng) kết hợp để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phát triển liên tục.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài phát biểu về phát triển cá nhân, sự nghiệp hoặc chiến lược kinh doanh.

Phân tích từ

wer
người
pronoun
+
sich weiterentwickelt
phát triển bản thân
verb phrase
+
bleibt
giữ vững
verb
+
relevant
quan trọng
adjective
Từ Điển Đức Việt