Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

wer fleißig ist, bleibt fit

/veːɐ̯ ˈflaɪ̯sɪç ɪst ˈlaɪ̯pt fɪt/
proverb★Trung cấp— ai làm việc chăm chỉ thì sẽ luôn khỏe mạnh◆tục ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Một cách nói khuyên bảo rằng việc làm việc chăm chỉ và duy trì sự khỏe mạnh là quan trọng để có một cuộc sống tốt.
¶ Nghĩa đen
Ai làm việc chăm chỉ thì vẫn khỏe mạnh
Phân tích nghĩa đen
werai+fleißigchăm chỉ+istlà+bleibtvẫn+fitkhỏe mạnh
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người làm việc chăm chỉ và duy trì sự khỏe mạnh để có một cuộc sống tốt.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội thoại với bạn bè hoặc gia đình, bạn có thể sử dụng câu này để khuyến khích họ giữ gìn sức khỏe và làm việc chăm chỉ.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này phản ánh văn hóa Đức khuyến khích sự chăm chỉ và sức khỏe, và thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
thông thường

Một cách nói khuyên bảo rằng việc làm việc chăm chỉ và duy trì sự khỏe mạnh là quan trọng để có một cuộc sống tốt.

Mein Opa sagt immer: Wer fleißig ist, bleibt fit.

Ông của tôi luôn nói: Ai làm việc chăm chỉ thì sẽ luôn khỏe mạnh.

💡

Thường được sử dụng để khuyến khích người khác giữ gìn sức khỏe và làm việc chăm chỉ.

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Arbeit hält jungtục ngữ
Làm việc giữ cho người trẻ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc hội thoại

Bạn có thể sử dụng câu này để khuyến khích người khác giữ gìn sức khỏe và làm việc chăm chỉ.

⚡Quy tắc vàng

Khuyến khích sự chăm chỉ

Câu này nhấn mạnh sự quan trọng của việc làm việc chăm chỉ và duy trì sức khỏe.

📖Nguồn gốc từ

Câu nói này có nguồn gốc từ tiếng Đức, gắn liền với văn hóa khuyến khích sự chăm chỉ và sức khỏe.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để khuyến khích người khác giữ gìn sức khỏe và làm việc chăm chỉ.

Phân tích từ

wer
ai
relative pronoun
+
fleißig
chăm chỉ
adjective
+
ist
là
verb
+
bleibt
vẫn
verb
+
fit
khỏe mạnh
adjective
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.