wenn

/vɛn/
khi

Ich rufe dich an, wenn ich Zeit habe.

Tôi sẽ gọi cho em khi tôi có thời gian.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một điều kiện hoặc một thời điểm nào đó trong tương lai hoặc hiện tại.

Wenn es regnet, bleibe ich zu Hause.

Khi trời mưa, tôi ở nhà.

Wenn du fertig bist, lass es mich wissen.

Khi bạn xong, hãy cho tôi biết.

Thường được sử dụng trong câu điều kiện hoặc để chỉ thời gian.

Cụm từ kết hợp

wenn...dannkhi...thìwenn möglichnếu có thểwenn auchmặc dù

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

wenn es dir nichts ausmachtcụm từ
nếu bạn không phiền
wenn schon, denn schontục ngữ
nếu đã vậy, thì cũng vậy

Mẹo hay

Sử dụng 'wenn' trong câu điều kiện

'Wenn' thường được sử dụng để bắt đầu câu điều kiện. Ví dụ: 'Wenn ich Geld hätte, würde ich reisen.' (Nếu tôi có tiền, tôi sẽ đi du lịch.)

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'wenn' cho điều kiện không thực tế

Đối với điều kiện không thực tế, sử dụng 'wenn' chỉ trong câu điều kiện loại 2 hoặc 3, không phải loại 1.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'wenne'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ điều kiện hoặc thời gian trong câu. Có thể được sử dụng trong câu điều kiện loại 1, 2, hoặc 3.

Phân tích từ

wenn
khi
root
Từ Điển Đức Việt