Looking up...
Ich rufe dich an, wenn ich Zeit habe.
Tôi sẽ gọi cho em khi tôi có thời gian.
Dùng để chỉ một điều kiện hoặc một thời điểm nào đó trong tương lai hoặc hiện tại.
Wenn es regnet, bleibe ich zu Hause.
Khi trời mưa, tôi ở nhà.
Wenn du fertig bist, lass es mich wissen.
Khi bạn xong, hãy cho tôi biết.
Thường được sử dụng trong câu điều kiện hoặc để chỉ thời gian.
'Wenn' thường được sử dụng để bắt đầu câu điều kiện. Ví dụ: 'Wenn ich Geld hätte, würde ich reisen.' (Nếu tôi có tiền, tôi sẽ đi du lịch.)
Đối với điều kiện không thực tế, sử dụng 'wenn' chỉ trong câu điều kiện loại 2 hoặc 3, không phải loại 1.
Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'wenne'.
Thường được sử dụng để chỉ điều kiện hoặc thời gian trong câu. Có thể được sử dụng trong câu điều kiện loại 1, 2, hoặc 3.