wenn
/vɛn/Nó được dùng để biểu thị một điều kiện hoặc một tình huống mà nếu xảy ra, thì một hành động hoặc kết quả khác sẽ xảy ra. Nó tương tự như 'nếu' trong tiếng Việt.
Wenn es regnet, bleibe ich zu Hause.
Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà.
Ich werde dich anrufen, wenn ich Zeit habe.
Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi có thời gian.
Trong tiếng Đức, 'wenn' thường được sử dụng để bắt đầu một mệnh đề điều kiện.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'wenn' trong câu điều kiện
'Wenn' thường được sử dụng để bắt đầu một mệnh đề điều kiện. Ví dụ: 'Wenn es regnet, bleibe ich zu Hause.' (Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà.)
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'wenn' và 'als'
'Wenn' được sử dụng cho điều kiện, còn 'als' được sử dụng cho thời gian. Ví dụ: 'Als ich jung war, spielte ich Fußball.' (Khi tôi còn trẻ, tôi đã chơi bóng đá.)
📖Nguồn gốc từ
Từ 'wenn' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'wenne', có nghĩa là 'khi' hoặc 'nếu'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, 'wenn' thường được sử dụng để bắt đầu một mệnh đề điều kiện. Nó tương tự như 'nếu' trong tiếng Việt.