weitere

/ˈvaɪtəʁə/
adjectiveTrung cấp
trang trọngthông thường

Dùng để chỉ sự tiếp tục hoặc thêm một phần nào đó

Ich brauche weitere Hilfe.

Tôi cần thêm sự giúp đỡ.

Es gibt keine weiteren Fragen.

Không còn câu hỏi nào nữa.

💡

Thường dùng trong câu hỏi hoặc khi đề cập đến sự tiếp tục của một hành động hoặc thông tin.

Cụm từ kết hợp

weitere Informationenthông tin thêmweitere Hilfesự giúp đỡ thêmweitere Fragencâu hỏi thêm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

weitere Informationencụm từ
thông tin thêm
weitere Hilfecụm từ
sự giúp đỡ thêm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Từ 'weitere' thường được sử dụng trong câu hỏi để hỏi về sự tiếp tục hoặc thêm một phần nào đó.

Quy tắc vàng

Không dùng với số nhiều

Từ 'weitere' không dùng với số nhiều, chỉ dùng với danh từ số ít.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'weitere' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'wīter', có nghĩa là 'xa hơn' hoặc 'tiếp theo'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'weitere' thường được sử dụng để chỉ sự tiếp tục hoặc thêm một phần nào đó, thường xuất hiện trong câu hỏi hoặc khi đề cập đến sự tiếp tục của một hành động hoặc thông tin.

Phân tích từ

weit
xa, tiếp theo
root
+
-er
hiện tại phân từ
suffix
+
-e
định ngữ
suffix
Từ Điển Đức Việt