Looking up...
Đường đi hoặc hành trình từ một nơi đến nơi khác.
Der Weg zum Erfolg ist lang.
Con đường đến thành công rất dài.
Thường được sử dụng để chỉ đường đi vật lý hoặc một quá trình phát triển.
Cách thức hoặc phương pháp để làm gì đó.
Es gibt keinen einfachen Weg, das Problem zu lösen.
Không có cách đơn giản để giải quyết vấn đề này.
Dùng để chỉ phương pháp hoặc cách tiếp cận.
Từ này thường được sử dụng để chỉ đường đi vật lý hoặc một quá trình phát triển.
'Weg' thường chỉ đường đi ngắn hơn hoặc đường mòn, còn 'Straße' là đường lớn hơn, thường được xây dựng.
Từ gốc tiếng Đức, có nghĩa ban đầu là 'đường đi' hoặc 'hành trình'.
Từ 'Weg' có thể dùng như một danh từ hoặc một từ chỉ phương pháp hoặc cách tiếp cận.