Waschlappen

/ˈvaʃˌlapn̩/
nounTrung cấp
thông thường

Một miếng vải mềm dùng để lau chùi, thường được làm từ vải bông hoặc vải thô.

Sie wrang den Waschlappen aus und legte ihn zum Trocknen.

Cô ấy vắt khăn lau và để nó khô.

💡

Thường được sử dụng trong nhà bếp hoặc phòng tắm.

Cụm từ kết hợp

einen Waschlappen auswringenvắt khăn laueinen Waschlappen benutzensử dụng khăn lau

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Waschlappen thường được sử dụng trong nhà bếp hoặc phòng tắm, không phải là một từ chuyên ngành.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'waschen' (lau) và 'Lappen' (miếng vải).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các hoạt động gia đình như lau chùi, rửa bát hoặc vệ sinh.

Phân tích từ

Wasch
lau
root
+
Lappen
miếng vải
root
Từ Điển Đức Việt