verschiedene

/fɛɐ̯ˈʃiːdənə/
adjectiveTrung cấp
chung

Có nhiều loại, kiểu hoặc dạng khác nhau.

Im Supermarkt gibt es verschiedene Sorten von Äpfeln.

Siêu thị có nhiều loại táo khác nhau.

Die Schüler haben verschiedene Interessen.

Các học sinh có nhiều sở thích khác nhau.

💡

Thường dùng để chỉ sự đa dạng hoặc sự khác biệt giữa các đối tượng.

Cụm từ kết hợp

verschiedene Artennhững loại khác nhauverschiedene Meinungennhững ý kiến khác nhauverschiedene Möglichkeitennhững cách khác nhau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'verschiedene' thường dùng để chỉ sự khác biệt trong số lượng hoặc loại.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'verschieden' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'verschieden', có nghĩa là 'khác nhau'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả sự đa dạng hoặc sự khác biệt giữa các đối tượng hoặc ý kiến.

Phân tích từ

verschieden
khác nhau
root
+
-e
dạng số nhiều
suffix
Từ Điển Đức Việt