vermuten

/fɛɐ̯ˈmuːtn̩/
verbTrung cấp
trang trọngthông thường

Đoán, nghĩ rằng một điều gì đó có thể xảy ra hoặc đúng, dựa trên các dấu hiệu hoặc suy luận.

Sie vermutet, dass es morgen regnen wird.

Cô ấy nghĩ rằng ngày mai có thể mưa.

Ich vermute, dass er die Wahrheit sagt.

Tôi đoán rằng anh ấy đang nói sự thật.

💡

Thường được sử dụng khi không có bằng chứng rõ ràng, chỉ dựa trên suy luận hoặc cảm giác.

Cụm từ kết hợp

etwas vermutennghĩ rằng điều gì đódass... vermutennghĩ rằng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'vermuten' khi không chắc chắn

Sử dụng từ này khi bạn có một giả thuyết hoặc đoán đoán, chứ không phải khi bạn chắc chắn về một điều gì đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'ver-' (tiền tố chỉ hành động) và 'muten' (nghĩa là 'đề xuất' hoặc 'đoán').

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống không chắc chắn, khi người nói không có bằng chứng rõ ràng nhưng có một giả thuyết.

Phân tích từ

ver-
tiền tố chỉ hành động
prefix
+
-muten
đề xuất, đoán
root
Từ Điển Đức Việt