teilnehmen

/taɪlˈneːmən/
verbTrung cấp
trang trọngthông thường

Tham gia một hoạt động, sự kiện hoặc nhóm

Sie hat beschlossen, an der Konferenz teilzunehmen.

Cô ấy đã quyết định tham gia hội nghị.

Kann ich an eurem Projekt teilnehmen?

Tôi có thể tham gia dự án của các bạn không?

💡

Thường dùng với các hoạt động xã hội, sự kiện hoặc nhóm.

thông thường

Chia sẻ cảm xúc hoặc trải nghiệm của người khác

Ich kann deine Freude über den Erfolg teilnehmen.

Tôi có thể chia sẻ niềm vui của bạn về thành công đó.

💡

Dùng để bày tỏ sự đồng cảm hoặc chia sẻ cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

an etwas teilnehmentham gia cái gì đóan einer Veranstaltung teilnehmentham gia một sự kiệnan einem Projekt teilnehmentham gia một dự án

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

an etwas teilnehmencụm từ
tham gia cái gì đó
sich beteiligensynonym
tham gia

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng giới từ

Dùng 'an' trước danh từ để chỉ tham gia một hoạt động cụ thể.

Quy tắc vàng

Tham gia hoạt động

Dùng 'teilnehmen' khi muốn nói về việc tham gia một sự kiện hoặc nhóm.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'teil' (phần) và 'nehmen' (nhận), nghĩa là 'nhận phần' hoặc 'chia sẻ'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng với các hoạt động xã hội, sự kiện hoặc nhóm. Có thể dùng để bày tỏ sự đồng cảm.

Phân tích từ

teil
phần
root
+
nehmen
nhận
root
Từ Điển Đức Việt