sogar

/zoːɡaːɐ̯/
adverbTrung cấp
trang trọngthông thường

Dùng để nhấn mạnh một điều bất ngờ hoặc không mong đợi, thường chỉ ra một sự kiện hoặc hành động vượt quá mong đợi.

Sie hat sogar ein Buch geschrieben.

Cô ấy thậm chí đã viết một cuốn sách.

Es regnet sogar im Sommer.

Thậm chí mùa hè cũng mưa.

💡

Thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ bất ngờ hoặc quan trọng của một hành động hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

sogar nochthậm chí cònsogar wennthậm chí khi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'sogar'

Dùng 'sogar' để nhấn mạnh một điều bất ngờ hoặc vượt quá mong đợi.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'so' (như vậy) và 'gar' (thậm chí).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để nhấn mạnh một điều bất ngờ hoặc không mong đợi.

Từ Điển Đức Việt