sogar
thậm chíEr hat sogar sein Auto verkauft.
Anh ấy thậm chí đã bán xe của mình.
trang trọngthông thường
Dùng để nhấn mạnh một điều bất ngờ hoặc không mong đợi, thường chỉ ra một sự kiện hoặc hành động vượt quá mong đợi.
Sie hat sogar ein Buch geschrieben.
Cô ấy thậm chí đã viết một cuốn sách.
Es regnet sogar im Sommer.
Thậm chí mùa hè cũng mưa.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ bất ngờ hoặc quan trọng của một hành động hoặc sự kiện.
Mẹo hay
Sử dụng 'sogar'
Dùng 'sogar' để nhấn mạnh một điều bất ngờ hoặc vượt quá mong đợi.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, từ 'so' (như vậy) và 'gar' (thậm chí).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để nhấn mạnh một điều bất ngờ hoặc không mong đợi.
Từ Điển Đức Việt