Looking up...
Tỏ ra sự tôn trọng và quý trọng đối với người khác, đặc biệt là trong mối quan hệ hoặc cộng đồng.
Die Kollegen sollten sich respektieren, um eine positive Arbeitsatmosphäre zu schaffen.
Các đồng nghiệp nên kính trọng nhau để tạo ra một môi trường làm việc tích cực.
Eltern und Kinder müssen sich gegenseitig respektieren, um eine harmonische Familie zu haben.
Cha mẹ và con cái phải kính trọng nhau để có một gia đình hòa hợp.
Thường được sử dụng trong các mối quan hệ cá nhân, gia đình, hoặc trong môi trường làm việc.
Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả các tình huống chính thức và không chính thức, nhưng thường được ưa chuộng trong các mối quan hệ cá nhân và gia đình.
Sự tôn trọng lẫn nhau là nền tảng của mọi mối quan hệ thành công, bất kể trong gia đình, bạn bè, hay môi trường làm việc.
Từ 'respektieren' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'respectus', có nghĩa là 'sự tôn trọng'. Cụm từ 'sich respektieren' được hình thành để nhấn mạnh tính chất phản xạ của hành động tôn trọng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quan hệ cá nhân, gia đình, hoặc môi trường làm việc để nhấn mạnh sự tôn trọng lẫn nhau.