Looking up...
Trò chuyện đùa với nhau một cách thân mật và yêu thương, thường giữa những người thân hoặc bạn bè gần gũi.
Die Geschwister necken sich liebevoll, aber es bleibt immer freundlich.
Các anh chị em trò chuyện đùa với nhau một cách thân mật, nhưng vẫn giữ được sự thân thiện.
Nach Jahren der Trennung necken sie sich liebevoll, als wären sie nie getrennt gewesen.
Sau nhiều năm xa cách, họ trò chuyện đùa với nhau một cách thân mật như chưa bao giờ xa cách.
Thường được sử dụng để mô tả cách giao tiếp thân mật giữa những người thân hoặc bạn bè.
Câu này thường được sử dụng để mô tả cách trò chuyện đùa giữa những người thân hoặc bạn bè gần gũi.
Câu này không phù hợp để mô tả các cuộc tranh luận nghiêm túc hoặc xung đột.
Từ ghép từ 'sich necken' (trò chuyện đùa) và 'liebevoll' (tình cảm), mô tả cách trò chuyện đùa một cách thân mật.
Thường được sử dụng trong các mối quan hệ thân thiết như gia đình, bạn bè hoặc đôi lứa.