Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

sich liebevoll necken

/zɪç liːbəˈfɔl nɛkn̩/
phrase★Trung cấp— trò chuyện đùa với tình cảm
thông thường

Trò chuyện đùa với nhau một cách thân mật và yêu thương, thường giữa những người thân hoặc bạn bè gần gũi.

Die Geschwister necken sich liebevoll, aber es bleibt immer freundlich.

Các anh chị em trò chuyện đùa với nhau một cách thân mật, nhưng vẫn giữ được sự thân thiện.

Nach Jahren der Trennung necken sie sich liebevoll, als wären sie nie getrennt gewesen.

Sau nhiều năm xa cách, họ trò chuyện đùa với nhau một cách thân mật như chưa bao giờ xa cách.

💡

Thường được sử dụng để mô tả cách giao tiếp thân mật giữa những người thân hoặc bạn bè.

Cụm từ kết hợp

sich liebevoll neckentrò chuyện đùa với tình cảm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sich neckencụm từ
trò chuyện đùa
liebevolladjective
tình cảm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Câu này thường được sử dụng để mô tả cách trò chuyện đùa giữa những người thân hoặc bạn bè gần gũi.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Câu này không phù hợp để mô tả các cuộc tranh luận nghiêm túc hoặc xung đột.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'sich necken' (trò chuyện đùa) và 'liebevoll' (tình cảm), mô tả cách trò chuyện đùa một cách thân mật.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các mối quan hệ thân thiết như gia đình, bạn bè hoặc đôi lứa.

Phân tích từ

sich
tự
reflexive pronoun
+
liebevoll
tình cảm
adjective
+
necken
trò chuyện đùa
verb
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.