Looking up...
Trò cười với chính mình hoặc làm cho mình vui bằng cách làm những điều hài hước hoặc ngớ ngẩn.
Sie foppte sich, indem sie sich als Clown verkleidete.
Cô ấy đã cười với chính mình bằng cách trang điểm thành một người hề.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hài hước hoặc tự mỉa mai.
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó làm những điều hài hước hoặc ngớ ngẩn với chính mình.
Từ 'foppen' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'voppen', có nghĩa là 'trò cười, mỉa mai'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hài hước hoặc tự mỉa mai, đặc biệt là khi ai đó làm những điều ngớ ngẩn hoặc hài hước với chính mình.