Looking up...
Đăng ký hoặc đăng ký tham gia một hoạt động, sự kiện, khóa học hoặc dịch vụ nào đó.
Sie hat sich für den Marathon angemeldet.
Cô ấy đã đăng ký tham gia cuộc đua marathon.
Man muss sich für die Prüfung anmelden.
Bạn phải đăng ký để thi.
Thường được sử dụng trong các hoạt động chính thức như học tập, thi cử, hoặc tham gia sự kiện.
Giữa 'anmelden' và 'abmelden' có sự khác biệt rõ rệt. 'Anmelden' là đăng ký, còn 'abmelden' là hủy đăng ký.
Cấu trúc 'sich für etwas anmelden' là một cấu trúc từ hoàn chỉnh, không thể tách rời. 'Sich' là đại từ phản thân, 'für' là giới từ chỉ mục đích, và 'anmelden' là động từ chính.
Cấu trúc từ 'sich anmelden' có nghĩa là 'đăng ký', và 'für etwas' chỉ ra mục đích hoặc hoạt động cụ thể mà người ta muốn đăng ký.
Thường được sử dụng trong các hoàn cảnh chính thức như đăng ký học, thi cử, hoặc tham gia sự kiện. Có thể được sử dụng trong cả tiếng nói lẫn tiếng viết.