Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

sich ernsthaft streiten

/zɪç ˈɛʁnsthaft ˈʃtʁaɪ̯tn̩/
phrase★Trung cấp— tranh cãi nghiêm túc
thông thường

Trò chuyện tranh luận một cách nghiêm túc và sâu sắc, thường liên quan đến vấn đề quan trọng hoặc có ý nghĩa.

Die Geschwister streiten sich ernsthaft über die Zukunft des Familienunternehmens.

Hai anh em tranh cãi nghiêm túc về tương lai của công ty gia đình.

Die beiden Freunde streiten sich ernsthaft über die beste Lösung für das Problem.

Hai bạn bè tranh cãi nghiêm túc về giải pháp tốt nhất cho vấn đề.

💡

Thường được sử dụng khi hai bên có quan điểm khác nhau và muốn giải quyết vấn đề một cách nghiêm túc.

Cụm từ kết hợp

sich ernsthaft streiten übertranh cãi nghiêm túc về

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sich heftig streitencụm từ
tranh cãi gay gắt
sich einig seincụm từ
đồng ý với nhau

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Cụm từ này thường được sử dụng khi hai bên muốn giải quyết vấn đề một cách nghiêm túc và sâu sắc.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các cuộc tranh luận nhẹ nhàng

Cụm từ này không phù hợp cho các cuộc tranh luận nhẹ nhàng hoặc vui vẻ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'ernsthaft' (nghiêm túc) kết hợp với 'streiten' (tranh cãi) để tạo thành một cụm từ mô tả một cuộc tranh luận nghiêm túc.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận quan trọng, chẳng hạn như trong gia đình, giữa bạn bè hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.

Phân tích từ

sich
tự
reflexive pronoun
+
ernsthaft
nghiêm túc
adverb
+
streiten
tranh cãi
verb
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.