sich den Kopf zerbrechen

/zɪç deːn kɔpf t͡sɛɐ̯ˈbʁɛçn̩/thành ngữ
vắt óc suy nghĩ

Ich habe mich den ganzen Abend den Kopf zerbrochen, aber ich finde die Lösung immer noch nicht.

Tôi đã vắt óc suy nghĩ suốt cả buổi tối mà vẫn chưa tìm ra giải pháp.


Nghĩa thực sự
Suy nghĩ căng thẳng, nỗ lực lớn để tìm ra giải pháp cho vấn đề khó khăn.
Nghĩa đen
làm vỡ đầu mình bằng suy nghĩ
Phân tích nghĩa đen
sichbản thân+den Kopfcái đầu+zerbrechenlàm vỡ
Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh đầu bị vỡ do suy nghĩ quá căng thẳng, ám chỉ sự mệt mỏi tinh thần
Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó gặp một vấn đề khó khăn trong công việc, học tập hoặc cuộc sống cá nhân và dành nhiều thời gian để suy nghĩ tìm cách giải quyết.
Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh quan niệm của người Đức về sự liên kết giữa đầu (bộ não) và suy nghĩ. Việc 'làm vỡ đầu' tượng trưng cho sự căng thẳng tinh thần khi đối mặt với thử thách.
thông thường

Dành nhiều thời gian và nỗ lực để cố gắng tìm ra câu trả lời hoặc giải pháp cho một vấn đề khó khăn.

Sie hat sich wochenlang den Kopf zerbrochen, wie sie das Projekt retten kann.

Cô ấy đã vắt óc suy nghĩ suốt hàng tuần để cứu dự án.

Er zerbricht sich den Kopf, warum seine Freundin plötzlich so distanziert ist.

Anh ấy vắt óc suy nghĩ xem tại sao bạn gái đột nhiên xa cách như vậy.

Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc công việc khi gặp khó khăn trong suy nghĩ. Có thể thay thế bằng 'sich den Kopf zermartern' hoặc 'sich den Kopf zergrübeln' với ý nghĩa tương tự.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 'sich den Kopf zerbrechen' và 'nachdenken'

'sich den Kopf zerbrechen' nhấn mạnh sự căng thẳng, nỗ lực lớn trong suy nghĩ, thường dùng khi gặp khó khăn. 'Nachdenken' đơn giản hơn, chỉ việc suy nghĩ bình thường.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'sich den Kopf zerbrechen'?

Dùng khi vấn đề khó khăn, cần nhiều thời gian và nỗ lực suy nghĩ. Không dùng cho những quyết định đơn giản hoặc suy nghĩ thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ thế kỷ 18, kết hợp 'Kopf' (đầu) và 'zerbrechen' (làm vỡ). Ý nghĩa bóng là 'làm tổn thương đầu bằng suy nghĩ', ám chỉ sự căng thẳng tinh thần khi cố gắng giải quyết vấn đề.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. Có thể thay thế bằng 'sich den Kopf zermartern' (mang ý nghĩa mạnh hơn) hoặc 'sich den Kopf zergrübeln' (mang tính tiêu cực hơn, ám chỉ sự lo lắng quá mức).

Phân tích từ

sich
phản thân, ám chỉ chủ ngữ
pronoun
+
den Kopf
cái đầu (biểu tượng cho suy nghĩ)
noun
+
zerbrechen
làm vỡ, phá vỡ
verb
Từ Điển Đức Việt