For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

sich den Kopf zerbrechen

/zɪç deːn kɔpf t͡sɛɐ̯ˈbʁɛçn̩/
idiom★Trung cấp
thông thường

Nghĩ rất nhiều về một vấn đề phức tạp hoặc khó khăn, thường đến mức mệt mỏi hoặc lo lắng.

Er zerbricht sich den Kopf über die Lösung dieses Problems.

Anh ta nghĩ rất nhiều về cách giải quyết vấn đề này.

Ich zerbreche mir den Kopf, wie ich das alles schaffen soll.

Tôi nghĩ rất nhiều về cách tôi có thể hoàn thành tất cả điều đó.

💡

Thường được sử dụng khi ai đó cố gắng giải quyết một vấn đề rất khó hoặc phức tạp.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sich den Kopf zergrübelnthành ngữ
Nghĩ quá nhiều về một vấn đề, thường đến mức lo lắng.

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông tục và không được sử dụng trong văn bản chính thức.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng quá nhiều

Nếu sử dụng quá nhiều, có thể mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy người nói đang quá lo lắng hoặc mệt mỏi.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, trong đó 'zerbrechen' có nghĩa là 'bẻ gãy' và 'Kopf' có nghĩa là 'đầu'. Nói chung, nó ám chỉ việc 'bẻ gãy' hoặc 'phá hủy' đầu óc của mình bằng cách nghĩ quá nhiều.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức. Có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu được sử dụng quá nhiều.

Phân tích từ

sich
tự
reflexive pronoun
+
den Kopf
đầu óc
noun phrase
+
zerbrechen
bẻ gãy
verb
✎ Ghi chú vào May 31, 2026DE → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →