Looking up...
Nghĩ rất nhiều về một vấn đề phức tạp hoặc khó khăn, thường đến mức mệt mỏi hoặc lo lắng.
Er zerbricht sich den Kopf über die Lösung dieses Problems.
Anh ta nghĩ rất nhiều về cách giải quyết vấn đề này.
Ich zerbreche mir den Kopf, wie ich das alles schaffen soll.
Tôi nghĩ rất nhiều về cách tôi có thể hoàn thành tất cả điều đó.
Thường được sử dụng khi ai đó cố gắng giải quyết một vấn đề rất khó hoặc phức tạp.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông tục và không được sử dụng trong văn bản chính thức.
Nếu sử dụng quá nhiều, có thể mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy người nói đang quá lo lắng hoặc mệt mỏi.
Từ gốc tiếng Đức, trong đó 'zerbrechen' có nghĩa là 'bẻ gãy' và 'Kopf' có nghĩa là 'đầu'. Nói chung, nó ám chỉ việc 'bẻ gãy' hoặc 'phá hủy' đầu óc của mình bằng cách nghĩ quá nhiều.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức. Có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu được sử dụng quá nhiều.