Looking up...
Das ist das selbe Buch, das ich gestern gelesen habe.
Đây là quyển sách cùng một mà tôi đọc hôm qua.
Dùng để chỉ một vật, người hoặc sự việc giống hệt với một vật, người hoặc sự việc khác đã được đề cập trước đó.
Sie trägt das selbe Kleid wie ihre Schwester.
Cô ấy mặc chiếc váy cùng một với chị gái cô.
Thường đi kèm với một đại từ xác định (der, die, das) để tránh nhầm lẫn.
Lưu ý rằng 'selbe' phải đi kèm với đại từ xác định để tránh nhầm lẫn trong ngữ cảnh.
Luôn sử dụng 'selbe' với 'der', 'die', hoặc 'das' để chỉ rõ giới tính và số của danh từ.
Từ ghép từ 'selbst' (tự thân) và 'der/die/das' (một đại từ xác định).
Trong tiếng Đức, 'selbe' thường được sử dụng với đại từ xác định để tránh nhầm lẫn. Ví dụ: 'derselbe' (cùng một), 'dieselbe' (cùng một), 'jeneselbe' (cùng một).