selbe
/ˈzɛlbə/determiner★Trung cấp
trang trọng
Dùng để chỉ một vật, người hoặc sự việc giống hệt với một vật, người hoặc sự việc khác đã được đề cập trước đó.
Sie trägt das selbe Kleid wie ihre Schwester.
Cô ấy mặc chiếc váy cùng một với chị gái cô.
💡
Thường đi kèm với một đại từ xác định (der, die, das) để tránh nhầm lẫn.
Cụm từ kết hợp
derselbecùng mộtdieselbecùng mộtjeneselbecùng một
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
derselbe Manncụm từ
người đàn ông cùng một
dieselbe Sachecụm từ
điều cùng một
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'selbe' phải đi kèm với đại từ xác định để tránh nhầm lẫn trong ngữ cảnh.
⚡Quy tắc vàng
Đại từ xác định
Luôn sử dụng 'selbe' với 'der', 'die', hoặc 'das' để chỉ rõ giới tính và số của danh từ.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'selbst' (tự thân) và 'der/die/das' (một đại từ xác định).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, 'selbe' thường được sử dụng với đại từ xác định để tránh nhầm lẫn. Ví dụ: 'derselbe' (cùng một), 'dieselbe' (cùng một), 'jeneselbe' (cùng một).
Phân tích từ
selbst
tự thân
rootder/die/das
một đại từ xác định
rootTừ Điển Đức Việt