Rechtsruck

/ˈʁɛçt͡sˌʁʊk/
nounTrung cấp
political

Sự chuyển hướng chính sách hoặc xã hội sang bên phải trong chính trị, thường liên quan đến việc tăng cường các chính sách bảo thủ, dân tộc chủ nghĩa hoặc chống lại các cải cách tiến bộ.

Der Rechtsruck in der Gesellschaft zeigt sich in der wachsenden Unterstützung für nationalistische Parteien.

Sự chuyển hướng sang bên phải trong xã hội thể hiện qua sự tăng trưởng của sự ủng hộ cho các đảng dân tộc chủ nghĩa.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi trong chính sách hoặc ý thức xã hội về phía bảo thủ.

Cụm từ kết hợp

einen Rechtsruck vollziehenthực hiện sự chuyển hướng sang bên phảiRechtsruck in der Politiksự chuyển hướng sang bên phải trong chính trị

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Konservativer Trendcụm từ
xu hướng bảo thủ
Nationalistische Wellecụm từ
sóng dân tộc chủ nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi chính sách hoặc xã hội về phía bảo thủ.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho sự chuyển hướng cá nhân

Từ này chỉ áp dụng cho sự chuyển hướng trong chính trị hoặc xã hội, không dùng cho sự thay đổi cá nhân.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'rechts' (bên phải) và 'Ruck' (sự chuyển động đột ngột), mô tả sự chuyển hướng nhanh chóng về phía chính trị bảo thủ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị để mô tả sự thay đổi về phía bảo thủ hoặc dân tộc chủ nghĩa.

Phân tích từ

rechts
bên phải
root
+
Ruck
sự chuyển động đột ngột
root
Từ Điển Đức Việt