ohne Hilfe
/ˈoːnə ˈhɪlfə/phrase★Trung cấp
thông thường
Không có sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ từ người khác.
Sie musste die Aufgabe ohne Hilfe erledigen.
Cô ấy phải hoàn thành nhiệm vụ mà không có sự giúp đỡ.
Kannst du das ohne Hilfe reparieren?
Bạn có thể sửa chữa điều đó mà không cần sự giúp đỡ không?
💡
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự độc lập hoặc sự tự lực.
Cụm từ kết hợp
ohne fremde Hilfekhông có sự giúp đỡ từ người khácohne Hilfe auskommensự tự lực
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
allein klarkommencụm từ
sự tự lực
sich selbst helfencụm từ
giúp đỡ chính mình
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tự lực
Câu này thường được sử dụng để mô tả tình huống mà người nào đó làm điều gì đó mà không cần sự giúp đỡ từ người khác.
⚡Quy tắc vàng
Không có sự giúp đỡ
Câu này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự độc lập hoặc sự tự lực của một người.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'ohne' có nghĩa là 'không có' và 'Hilfe' có nghĩa là 'sự giúp đỡ'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống nhấn mạnh sự tự lực hoặc sự độc lập.
Phân tích từ
ohne
không có
prefixHilfe
sự giúp đỡ
nounTừ Điển Đức Việt