ohne
không cóIch gehe ohne Jacke spazieren.
Tôi đi dạo không mặc áo khoác.
trang trọng
Dùng để chỉ sự thiếu hoặc không có một vật, người, hoặc tính chất nào đó.
Er hat ohne Geld gereist.
Anh ấy đã đi du lịch không có tiền.
Sie ist ohne Angst in den Wald gegangen.
Cô ấy đã đi vào rừng mà không sợ hãi.
Thường đi kèm với một danh từ hoặc động từ để chỉ sự thiếu.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'ohne' trong câu phủ định
'Ohne' thường được sử dụng để chỉ sự thiếu vắng, ví dụ: 'Ich gehe ohne dich.' (Tôi đi mà không có em.)
Quy tắc vàng
Không thể dùng 'ohne' với động từ
'Ohne' không thể dùng trực tiếp với động từ mà phải kết hợp với danh từ hoặc mệnh đề.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, từ tiền tố 'oh-' (không) và hậu tố '-ne' (phụ âm hóa).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong câu phủ định hoặc để nhấn mạnh sự thiếu vắng.
Phân tích từ
oh-
không
prefix-ne
phụ âm hóa
suffixTừ Điển Đức Việt