ohne

/ˈoːnə/
không có

Ich gehe ohne Jacke spazieren.

Tôi đi dạo không mặc áo khoác.


trang trọng

Dùng để chỉ sự thiếu hoặc không có một vật, người, hoặc tính chất nào đó.

Er hat ohne Geld gereist.

Anh ấy đã đi du lịch không có tiền.

Sie ist ohne Angst in den Wald gegangen.

Cô ấy đã đi vào rừng mà không sợ hãi.

Thường đi kèm với một danh từ hoặc động từ để chỉ sự thiếu.

Cụm từ kết hợp

ohne zu zögernkhông chần chừohne Ausnahmekhông có ngoại lệohne Fragechắc chắn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ohne Wenn und Abercụm từ
không có điều kiện gì
ohne Notcụm từ
không cần thiết

Mẹo hay

Sử dụng 'ohne' trong câu phủ định

'Ohne' thường được sử dụng để chỉ sự thiếu vắng, ví dụ: 'Ich gehe ohne dich.' (Tôi đi mà không có em.)

Quy tắc vàng

Không thể dùng 'ohne' với động từ

'Ohne' không thể dùng trực tiếp với động từ mà phải kết hợp với danh từ hoặc mệnh đề.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ tiền tố 'oh-' (không) và hậu tố '-ne' (phụ âm hóa).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong câu phủ định hoặc để nhấn mạnh sự thiếu vắng.

Phân tích từ

oh-
không
prefix
+
-ne
phụ âm hóa
suffix
Từ Điển Đức Việt