Looking up...
Dùng để phủ định một động từ, tính từ hoặc danh từ, biểu thị sự không tồn tại hoặc không thực hiện.
Das ist nicht wahr.
Điều đó không phải là sự thật.
Er ist nicht hier.
Anh ấy không ở đây.
Thường được sử dụng với động từ ở dạng nguyên mẫu hoặc phân từ quá khứ.
'Nicht' thường đứng trước động từ trong câu phủ định. Ví dụ: 'Ich gehe nicht.' (Tôi không đi.)
'Nicht' phủ định động từ, tính từ hoặc danh từ, còn 'kein' phủ định danh từ. Ví dụ: 'Ich habe kein Auto.' (Tôi không có xe.)
Từ nguyên từ tiếng Đức trung cổ 'nicht', có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'niowiht' (không có gì).
Trong tiếng Đức, 'nicht' thường được sử dụng để phủ định một động từ, tính từ hoặc danh từ. Nó thường đứng trước động từ hoặc sau tính từ. Trong câu phủ định, 'nicht' thường đi kèm với 'kein' khi phủ định một danh từ.