nicht

/nɪçt/
không

Ich habe nicht viel Zeit.

Tôi không có nhiều thời gian.


trang trọngthông thường

Dùng để phủ định một động từ, tính từ hoặc danh từ, biểu thị sự không tồn tại hoặc không thực hiện.

Das ist nicht wahr.

Điều đó không phải là sự thật.

Er ist nicht hier.

Anh ấy không ở đây.

Thường được sử dụng với động từ ở dạng nguyên mẫu hoặc phân từ quá khứ.

Cụm từ kết hợp

nicht mehrkhông còn nữanicht nurkhông chỉnicht einmalchưa nói đến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

nicht wahr?cụm từ
chính không?
nicht zu fassencụm từ
không thể tin được

Mẹo hay

Sử dụng 'nicht' với động từ

'Nicht' thường đứng trước động từ trong câu phủ định. Ví dụ: 'Ich gehe nicht.' (Tôi không đi.)

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'nicht' và 'kein'

'Nicht' phủ định động từ, tính từ hoặc danh từ, còn 'kein' phủ định danh từ. Ví dụ: 'Ich habe kein Auto.' (Tôi không có xe.)

Nguồn gốc từ

Từ nguyên từ tiếng Đức trung cổ 'nicht', có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'niowiht' (không có gì).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'nicht' thường được sử dụng để phủ định một động từ, tính từ hoặc danh từ. Nó thường đứng trước động từ hoặc sau tính từ. Trong câu phủ định, 'nicht' thường đi kèm với 'kein' khi phủ định một danh từ.

Từ Điển Đức Việt