allein leben

/aˈlaɪ̯n ˈleːbn̩/
phraseTrung cấp sống một mình
thông thường

Sống một mình, không có người khác cùng sống trong nhà hoặc không có mối quan hệ gần gũi.

Nach der Scheidung hat er beschlossen, allein zu leben.

Sau khi ly dị, anh ấy đã quyết định sống một mình.

Viele junge Menschen in der Stadt leben allein, weil sie unabhängig sein wollen.

Nhiều thanh niên ở thành phố sống một mình vì muốn tự do.

💡

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng sống độc thân hoặc không có gia đình.

Cụm từ kết hợp

allein leben wollenmuốn sống một mìnhallein leben müssenphải sống một mình

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

allein erziehencụm từ
nuôi con một mình

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Câu này thường được sử dụng để mô tả tình trạng sống độc thân hoặc không có gia đình. Có thể mang ý nghĩa tích cực (tự do) hoặc tiêu cực (đơn độc).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn với 'alleine leben' (sống một mình trong nghĩa đen) hoặc 'allein sein' (cảm thấy đơn độc).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'allein' (một mình) và 'leben' (sống).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng sống độc thân hoặc không có gia đình. Có thể mang ý nghĩa tích cực (tự do) hoặc tiêu cực (đơn độc).

Phân tích từ

allein
một mình
root
+
leben
sống
root
Từ Điển Đức Việt