mit jemandem

/mɪt ˈjeːmandəm/
phraseTrung cấp
thông thường

Dùng để chỉ một người không xác định hoặc một người nào đó mà người nói đang đề cập đến.

Kann ich mit jemandem über dieses Thema sprechen?

Tôi có thể nói chuyện với ai đó về chủ đề này không?

Mit jemandem wie dir kann man sich immer gut unterhalten.

Với một người như bạn, ta luôn có thể trò chuyện thú vị.

💡

Thường được sử dụng khi muốn đề cập đến một người mà người nói không muốn hoặc không thể chỉ rõ tên.

Cụm từ kết hợp

mit jemandem redennói chuyện với ai đómit jemandem ausgehenđi chơi với ai đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

mit jemandem befreundet seincụm từ
là bạn với ai đó
mit jemandem streitencụm từ
cãi nhau với ai đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống không chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện không chính thức hoặc khi muốn tránh chỉ rõ tên của người đó.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản chính thức

Cụm từ này không được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc văn học.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'mit' (với) và 'jemandem' (ai đó), dùng để chỉ một người không xác định.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức hoặc khi muốn tránh chỉ rõ tên của người đó.

Phân tích từ

mit
với
preposition
+
jemandem
ai đó
pronoun
Từ Điển Đức Việt