mit Hilfe

/mɪt ˈhɪlfə/
phraseTrung cấp
trang trọngthông thường

Biểu thị sự hỗ trợ hoặc sự giúp đỡ từ một người hoặc một nguồn nào đó.

Mit Hilfe eines Lehrbuchs konnte sie Deutsch lernen.

Với sự giúp đỡ của một cuốn sách giáo khoa, cô ấy đã học được tiếng Đức.

Die Feuerwehr konnte die Opfer mit Hilfe von Hubschraubern retten.

Các lực lượng cứu hộ đã cứu được nạn nhân với sự giúp đỡ của trực thăng.

💡

Thường được sử dụng để chỉ sự hỗ trợ cụ thể hoặc sự giúp đỡ từ một nguồn nào đó.

Cụm từ kết hợp

mit Hilfe vonvới sự giúp đỡ củamit Hilfe einesvới sự giúp đỡ của một

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

unter Mithilfecụm từ
với sự giúp đỡ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng với 'von' hoặc 'eines' để chỉ nguồn hỗ trợ cụ thể.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Luôn sử dụng 'mit Hilfe' theo sau bởi một danh từ hoặc cụm từ chỉ nguồn hỗ trợ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'mit' (với) và 'Hilfe' (sự giúp đỡ), biểu thị sự hỗ trợ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức để chỉ sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ.

Phân tích từ

mit
với
preposition
+
Hilfe
sự giúp đỡ
noun
Từ Điển Đức Việt