mit Hilfe
với sự giúp đỡEr hat das Projekt mit Hilfe seiner Kollegen fertiggestellt.
Anh ấy đã hoàn thành dự án với sự giúp đỡ của đồng nghiệp.
Biểu thị sự hỗ trợ hoặc sự giúp đỡ từ một người hoặc một nguồn nào đó.
Mit Hilfe eines Lehrbuchs konnte sie Deutsch lernen.
Với sự giúp đỡ của một cuốn sách giáo khoa, cô ấy đã học được tiếng Đức.
Die Feuerwehr konnte die Opfer mit Hilfe von Hubschraubern retten.
Các lực lượng cứu hộ đã cứu được nạn nhân với sự giúp đỡ của trực thăng.
Thường được sử dụng để chỉ sự hỗ trợ cụ thể hoặc sự giúp đỡ từ một nguồn nào đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Thường được sử dụng với 'von' hoặc 'eines' để chỉ nguồn hỗ trợ cụ thể.
Quy tắc vàng
Cấu trúc chính xác
Luôn sử dụng 'mit Hilfe' theo sau bởi một danh từ hoặc cụm từ chỉ nguồn hỗ trợ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'mit' (với) và 'Hilfe' (sự giúp đỡ), biểu thị sự hỗ trợ.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức để chỉ sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ.