Migration
/miˈɡʁaːt͡si̯oːn/Di chuyển từ một nơi sang nơi khác để định cư hoặc làm việc, thường xuyên hoặc vĩnh viễn.
Die Migration von Arbeitskräften zwischen Ländern ist ein globales Phänomen.
Di chuyển lao động giữa các quốc gia là một hiện tượng toàn cầu.
Thường liên quan đến di chuyển giữa các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.
Chuyển động của các loài động vật theo mùa hoặc do các yếu tố môi trường.
Die Vogelwanderung ist ein Beispiel für Tiermigration.
Chuyển động của chim là một ví dụ về di cư động vật.
Dùng trong sinh học để mô tả chuyển động theo mùa của động vật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'Migration' trong tiếng Đức thường chỉ di chuyển của con người, trong khi 'Wanderung' có thể dùng cho cả con người và động vật.
⚡Quy tắc vàng
Chính tả
Từ 'Migration' phải viết hoa chữ cái đầu vì nó là một danh từ trong tiếng Đức.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'migratio', có nghĩa là 'di chuyển'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, 'Migration' thường dùng để chỉ di chuyển của con người, trong khi 'Wanderung' có thể dùng cho cả con người và động vật.