meldet sich an

/ˈmɛldət zɪç ˈan/
phraseTrung cấp
trang trọngthông thường

Đăng ký, đăng tên, tham gia một hoạt động, sự kiện, hoặc dịch vụ bằng cách thông báo trước.

Sie meldet sich für den Marathon an.

Cô ấy đăng ký tham gia cuộc đua marathon.

Möchtest du dich für den Workshop anmelden?

Bạn có muốn đăng ký tham gia khóa học này không?

💡

Thường dùng trong các tình huống chính thức như đăng ký học, tham gia sự kiện, hoặc sử dụng dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

sich für etwas anmeldenđăng ký cho cái gì đósich bei jemandem anmeldenđăng ký với ai đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sich abmeldencụm từ
hủy đăng ký, đăng ký thoái

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'meldet sich an' thường được dùng trong các tình huống chính thức. Trong tiếng nói, người ta thường sử dụng 'melden' thay cho 'meldet sich an'.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

'Meldet sich an' là dạng quá khứ của động từ 'anmelden'. Để sử dụng chính xác, bạn cần biết cách chia động từ này.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'melden' (thông báo) và 'an' (cho biết, đăng ký).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'meldet sich an' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như đăng ký học, tham gia sự kiện, hoặc sử dụng dịch vụ. Nó có thể được dùng ở cả thể hiện tại (ich melde mich an) và thể quá khứ (ich habe mich angemeldet).

Phân tích từ

meldet
thông báo
root
+
sich
tự
reflexive pronoun
+
an
cho biết, đăng ký
prefix
Từ Điển Đức Việt