meldet an

/ˈmɛltɪt ˈan/
phraseTrung cấp
trang trọng

Đăng ký, báo cáo sự tham gia hoặc sự kiện

Er meldet an, dass er krank ist.

Anh ấy báo cáo rằng anh ấy bị bệnh.

💡

Hàm ý chính là thông báo chính thức về một sự kiện hoặc tình huống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng 'meldet an' khi bạn muốn báo cáo hoặc đăng ký một cách chính thức

📖Nguồn gốc từ

Von 'melden' (thông báo) und 'an' (về, tới)

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp

Phân tích từ

meldet
thông báo, báo cáo
verb
+
an
về, tới (trong ngữ cảnh báo cáo)
adverb
Từ Điển Đức Việt