meldet an

/ˈmɛltɪt ˈan/
đăng ký, báo cáo

Ich melde an, dass ich am Seminar teilnehmen werde.

Tôi đăng ký tham gia hội thảo.


trang trọng

Đăng ký, báo cáo sự tham gia hoặc sự kiện

Er meldet an, dass er krank ist.

Anh ấy báo cáo rằng anh ấy bị bệnh.

Hàm ý chính là thông báo chính thức về một sự kiện hoặc tình huống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng 'meldet an' khi bạn muốn báo cáo hoặc đăng ký một cách chính thức

Nguồn gốc từ

Von 'melden' (thông báo) und 'an' (về, tới)

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp

Phân tích từ

meldet
thông báo, báo cáo
verb
+
an
về, tới (trong ngữ cảnh báo cáo)
adverb
Từ Điển Đức Việt