Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

man soll den Tag nicht vor dem Abend rühmen

/man zɔl deːn taːk nɪçt foːɐ̯ deːm ˈʔaːbn̩t ˈʁyːmən/
proverb★Trung cấp— không nên tự hào trước khi công việc hoàn thành◆tục ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Không nên tự tin quá sớm trước khi công việc hoàn thành, vì có thể xảy ra những vấn đề bất ngờ.
¶ Nghĩa đen
Người ta không nên khen ngày trước khi tối đến.
Phân tích nghĩa đen
man sollngười ta nên+den Tagngày+nicht vor dem Abendkhông trước khi tối+rühmenkhen
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một ngày không thể được khen trước khi tối đến, nhắc nhở người ta không nên tự tin quá sớm.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn đang làm một dự án quan trọng và bạn đã hoàn thành một phần, bạn không nên tự hào quá sớm vì còn nhiều việc phải làm.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ ngữ này phản ánh một cách suy nghĩ của người Đức về sự cẩn thận và không tự tin quá sớm.
thông thường

Nên cảnh giác và không tự tin quá sớm trước khi công việc hoàn thành, vì có thể xảy ra những vấn đề bất ngờ.

Der Student rühmte sich, dass er die Prüfung bestehen würde, aber er hatte noch nicht gelernt.

Học sinh tự hào rằng anh sẽ đỗ kỳ thi, nhưng anh chưa học gì cả.

💡

Thường dùng để cảnh báo người khác hoặc tự nhắc nhở mình về sự cẩn thận.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

den Tag nicht vor dem Abend lobentục ngữ
không nên khen trước khi công việc hoàn thành

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống cần cảnh giác

Câu này thường dùng khi muốn nhắc nhở ai đó không nên tự tin quá sớm.

⚡Quy tắc vàng

Cảnh giác trước khi hoàn thành

Luôn luôn cảnh giác và không tự tin quá sớm trước khi công việc hoàn thành.

📖Nguồn gốc từ

Từ ngữ này bắt nguồn từ tiếng Đức, với ý nghĩa nhắc nhở người ta không nên tự tin quá sớm trước khi công việc hoàn thành.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần cảnh giác, đặc biệt là khi có khả năng thất bại.

Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.