Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

mach's gut

/maxs ɡuːt/
phrase★Trung cấp— chúc may mắn
thông thường

Một cách nói thân mật để chúc may mắn hoặc chúc vui vẻ cho ai đó.

Ich fahre morgen in den Urlaub. Mach's gut!

Tôi đi nghỉ ngày mai. Chúc may mắn!

Alles Gute zum Geburtstag! Mach's gut!

Chúc mừng sinh nhật! Chúc vui vẻ!

💡

Thường được sử dụng khi chia tay với người thân hoặc bạn bè.

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Dùng khi bạn muốn chúc may mắn hoặc chúc vui vẻ cho ai đó, đặc biệt là khi chia tay.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'mach' (hành động) và 'gut' (tốt), có nghĩa là 'hãy làm tốt'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật, chẳng hạn như khi chia tay với bạn bè hoặc người thân.

Phân tích từ

mach
hành động
verb
+
gut
tốt
adjective
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.