lediglich

/ˈleːdɪçlɪç/
adverbTrung cấp
trang trọngthông thường

Chỉ, duy nhất, không hơn nữa

Sie hat lediglich eine Tasse Kaffee getrunken.

Cô ấy chỉ uống một ly cà phê.

Das Problem ist lediglich ein Missverständnis.

Vấn đề chỉ là sự hiểu lầm thôi.

💡

Thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc tình huống không vượt quá giới hạn được đề cập.

Cụm từ kết hợp

lediglich ein paarchỉ một vàilediglich eine Frage der Zeitchỉ là vấn đề thời gian

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu phủ định

Từ 'lediglich' thường được sử dụng trong câu phủ định để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc tình huống không vượt quá giới hạn được đề cập.

📖Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Đức trung cổ 'ledelich', có nghĩa là 'đơn giản' hoặc 'chỉ'

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc tình huống không vượt quá giới hạn được đề cập. Có thể mang ý nghĩa hạn chế hoặc nhấn mạnh sự đơn giản.

Từ Điển Đức Việt