klimatische Konstanz
ổn định khí hậuDie klimatische Konstanz ist entscheidend für viele Ökosysteme.
Ổn định khí hậu là rất quan trọng cho nhiều hệ sinh thái.
Tính chất của khí hậu không thay đổi nhiều trong thời gian dài, thường được bảo vệ hoặc duy trì để đảm bảo sự ổn định của hệ sinh thái hoặc các hệ thống kỹ thuật.
Klimatische Konstanz ist wichtig für die Landwirtschaft, da sie stabile Bedingungen für den Anbau von Nutzpflanzen bietet.
Ổn định khí hậu rất quan trọng cho nông nghiệp vì nó cung cấp những điều kiện ổn định để trồng trọt cây trồng.
Thường được sử dụng trong các nghiên cứu về môi trường, kỹ thuật và khoa học khí hậu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật
Thường được sử dụng trong các nghiên cứu về môi trường và kỹ thuật để mô tả sự ổn định của khí hậu.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'klimastabilität'
'Klimatische Konstanz' nhấn mạnh sự ổn định trong thời gian dài, trong khi 'klimastabilität' có thể chỉ đến sự ổn định trong một thời gian ngắn hơn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'klimatisch' (liên quan đến khí hậu) và 'Konstanz' (ổn định).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học khí hậu, kỹ thuật và quản lý môi trường.