For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

klimatische Konstanz

/kliˈmaːtɪʃə kɔnˈstant͡s/
phrase★Trung cấp
chuyên ngành

Tính chất của khí hậu không thay đổi nhiều trong thời gian dài, thường được bảo vệ hoặc duy trì để đảm bảo sự ổn định của hệ sinh thái hoặc các hệ thống kỹ thuật.

Klimatische Konstanz ist wichtig für die Landwirtschaft, da sie stabile Bedingungen für den Anbau von Nutzpflanzen bietet.

Ổn định khí hậu rất quan trọng cho nông nghiệp vì nó cung cấp những điều kiện ổn định để trồng trọt cây trồng.

💡

Thường được sử dụng trong các nghiên cứu về môi trường, kỹ thuật và khoa học khí hậu.

Cụm từ kết hợp

klimatische Konstanz erhaltenduy trì ổn định khí hậuklimatische Konstanz analysierenphân tích ổn định khí hậu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

klimastabilitätcụm từ
ổn định khí hậu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Thường được sử dụng trong các nghiên cứu về môi trường và kỹ thuật để mô tả sự ổn định của khí hậu.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'klimastabilität'

'Klimatische Konstanz' nhấn mạnh sự ổn định trong thời gian dài, trong khi 'klimastabilität' có thể chỉ đến sự ổn định trong một thời gian ngắn hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'klimatisch' (liên quan đến khí hậu) và 'Konstanz' (ổn định).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học khí hậu, kỹ thuật và quản lý môi trường.

Phân tích từ

klimatisch
liên quan đến khí hậu
root
+
Konstanz
ổn định
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →