Klimastreik

/ˈkliːmaˌʃtʁaɪ̯k/
nounTrung cấp
trang trọngthông thường

Một cuộc biểu tình tập thể nhằm đòi hỏi hành động mạnh mẽ hơn để chống lại biến đổi khí hậu.

Der Klimastreik hat weltweit Millionen von Menschen mobilisiert.

Cuộc biểu tình vì khí hậu đã động viên hàng triệu người trên toàn thế giới.

Die Schüler organisieren einen Klimastreik vor dem Rathaus.

Các học sinh tổ chức cuộc biểu tình vì khí hậu trước tòa thị chính.

💡

Thường được tổ chức bởi thanh niên và sinh viên, thường vào thứ sáu hàng tuần.

Cụm từ kết hợp

Klimastreik organisierentổ chức cuộc biểu tình vì khí hậuam Klimastreik teilnehmentham gia cuộc biểu tình vì khí hậu

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Fridays for Futurecụm từ
Phong trào sinh viên quốc tế đòi hành động khí hậu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Klimastreik thường được dùng để chỉ các cuộc biểu tình lớn về khí hậu, không phải các hoạt động nhỏ.

Quy tắc vàng

Biểu tình vì khí hậu

Klimastreik luôn liên quan đến biến đổi khí hậu và yêu cầu hành động chính trị.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Klima' (khí hậu) và 'Streik' (biểu tình).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được liên kết với phong trào Fridays for Future.

Phân tích từ

Klima
khí hậu
root
+
Streik
biểu tình
root
Từ Điển Đức Việt