Klimaschutzgesetz
/ˈkliːmaˌʃʊt͡sɡəˈzɛt͡s/noun★Trung cấp
⚖️Luật
trang trọng
Luật quy định các biện pháp và mục tiêu để bảo vệ khí hậu, giảm thải khí nhà kính và thúc đẩy sự bền vững.
Die Regierung hat das Klimaschutzgesetz verabschiedet, um die Klimaziele zu erreichen.
Chính phủ đã thông qua luật bảo vệ khí hậu để đạt được các mục tiêu về khí hậu.
💡
Luật này thường bao gồm các quy định về năng lượng tái tạo, hiệu quả năng lượng và giảm thải khí nhà kính.
Cụm từ kết hợp
Klimaschutzgesetz verabschiedenđưa luật bảo vệ khí hậu thông quaKlimaschutzgesetz umsetzenthực thi luật bảo vệ khí hậu
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Klimaziele erreichencụm từ
đạt được các mục tiêu về khí hậu
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Luật này thường được áp dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách môi trường và năng lượng.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Klimaschutz' (bảo vệ khí hậu) và 'Gesetz' (luật).
📝Ghi chú sử dụng
Luật này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách môi trường và năng lượng.
Phân tích từ
Klimaschutz
bảo vệ khí hậu
rootGesetz
luật
rootTừ Điển Đức Việt