Looking up...
Mô tả một người có thái độ lạnh lùng, xa lánh, không thân thiết hoặc không thể cảm thông với người khác.
Sie wirkt immer kalt und distanziert, obwohl sie eigentlich sehr einfühlsam ist.
Cô ấy luôn lạnh lùng và xa lánh, dù thực ra cô rất thông cảm.
Sein kaltes und distanziertes Verhalten hat viele Kollegen verunsichert.
Thái độ lạnh lùng và xa lánh của anh ấy đã làm nhiều đồng nghiệp bối rối.
Thường dùng để mô tả người có tính cách khó gần, không dễ dàng giao tiếp hoặc cảm thông.
Thường dùng để mô tả người có thái độ xa cách trong giao tiếp.
Không dùng để mô tả điều gì đó lạnh về nhiệt độ.
Từ ghép từ 'kalt' (lạnh lùng) và 'distanziert' (xa lánh), mô tả thái độ xa cách.
Thường dùng để mô tả người có tính cách khó gần hoặc thái độ không thân thiện.