Looking up...
Chỉ đến nơi ở riêng của mình, nơi an toàn và thoải mái nhất.
Nach einem stressigen Tag genießt sie es, in den eigenen vier Wänden zu entspannen.
Sau một ngày căng thẳng, cô ấy thích thư giãn ở nhà riêng.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự thoải mái và an toàn của không gian sống riêng.
Dùng để mô tả sự thoải mái khi ở nhà riêng, không dùng cho nơi công cộng.
Dùng để nhấn mạnh sự thoải mái và an toàn khi ở nhà riêng.
Từ gốc 'vier Wänden' (tường) và 'eigenen' (của riêng mình) nhấn mạnh đến không gian sống riêng tư.
Thường được sử dụng để mô tả sự thoải mái và an toàn khi ở nhà riêng.