Looking up...
In alter Zeit gab es noch keine modernen Technologien.
Trước kia, con người chưa có những công nghệ hiện đại.
Thời kỳ xa xưa, thời cổ đại, hoặc một thời gian đã qua lâu
Die Menschen lebten in alter Zeit anders als heute.
Con người sống trong thời xa xưa khác hoàn toàn so với ngày nay.
In alter Zeit gab es keine Autos, nur Pferde und Kutschen.
Trước kia, con người chưa có ô tô, chỉ có ngựa và xe ngựa.
Thường dùng để chỉ một thời kỳ xa xưa hoặc một thời gian đã qua lâu, thường mang tính lịch sử hoặc văn hóa.
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học, lịch sử hoặc khi nói về những thời kỳ xa xưa.
Cụm từ này chỉ dùng để chỉ thời kỳ xa xưa hoặc một thời gian đã qua lâu, không dùng để chỉ thời gian gần đây.
Từ 'alter' có nghĩa là 'cũ, xa xưa', và 'Zeit' có nghĩa là 'thời gian'. Cụm từ này được sử dụng để chỉ một thời kỳ xa xưa hoặc một thời gian đã qua lâu.
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học, lịch sử hoặc khi nói về những thời kỳ xa xưa. Nó có thể mang ý nghĩa lịch sử hoặc văn hóa.