in alter Zeit
/ɪn ˈaltɐ ˈtsaɪt/Thời kỳ xa xưa, thời cổ đại, hoặc một thời gian đã qua lâu
Die Menschen lebten in alter Zeit anders als heute.
Con người sống trong thời xa xưa khác hoàn toàn so với ngày nay.
In alter Zeit gab es keine Autos, nur Pferde und Kutschen.
Trước kia, con người chưa có ô tô, chỉ có ngựa và xe ngựa.
Thường dùng để chỉ một thời kỳ xa xưa hoặc một thời gian đã qua lâu, thường mang tính lịch sử hoặc văn hóa.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn học và lịch sử
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học, lịch sử hoặc khi nói về những thời kỳ xa xưa.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng để chỉ thời gian gần đây
Cụm từ này chỉ dùng để chỉ thời kỳ xa xưa hoặc một thời gian đã qua lâu, không dùng để chỉ thời gian gần đây.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'alter' có nghĩa là 'cũ, xa xưa', và 'Zeit' có nghĩa là 'thời gian'. Cụm từ này được sử dụng để chỉ một thời kỳ xa xưa hoặc một thời gian đã qua lâu.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học, lịch sử hoặc khi nói về những thời kỳ xa xưa. Nó có thể mang ý nghĩa lịch sử hoặc văn hóa.