in Gesellschaft
/ɪn ɡəˈzɛlʃaft/phrase★Trung cấp
thông thường
Khi ở cùng với người khác, thường là trong các hoạt động xã hội hoặc giao tiếp.
Er genießt es, in Gesellschaft zu sein.
Anh ấy thích ở cùng với người khác.
In Gesellschaft anderer fühlt man sich oft weniger einsam.
Khi ở cùng với người khác, ta thường cảm thấy ít cô đơn hơn.
💡
Thường dùng để chỉ tình huống xã hội hoặc giao tiếp với người khác.
Cụm từ kết hợp
in guter Gesellschaftở cùng với những người tốtin Gesellschaft vonở cùng với
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
in guter Gesellschaft seincụm từ
ở cùng với những người tốt
Gesellschaft leistencụm từ
đi cùng với ai đó
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Thường dùng để mô tả tình huống khi ở cùng với người khác, đặc biệt là trong các hoạt động xã hội.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'Gesellschaft' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'geselle' (người bạn), có nghĩa là 'nhóm người' hoặc 'cộng đồng'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tình huống xã hội hoặc giao tiếp với người khác. Có thể dùng trong các ngữ cảnh lịch sự hoặc thông thường.
Phân tích từ
in
trong
prepositionGesellschaft
nhóm người, cộng đồng
nounTừ Điển Đức Việt