Haushalt

/ˈhaʊ̯sˌhalt/
nounTrung cấp
everyday

Nhà cửa, nơi sinh sống của một gia đình hoặc cá nhân.

Sie hat einen großen Haushalt mit drei Kindern.

Cô ấy có một nhà cửa lớn với ba con.

💡

Thường dùng để chỉ nơi ở và các hoạt động liên quan đến sinh hoạt gia đình.

💰Tài chính
trang trọng

Quản lý tài chính và chi tiêu của một gia đình hoặc tổ chức.

Der Haushalt muss sorgfältig geplant werden.

Quản lý tài chính gia đình phải được lên kế hoạch cẩn thận.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'Haushalt' có nghĩa là ngân sách hoặc quản lý tài chính.

Cụm từ kết hợp

Haushaltsgerätethiết bị gia dụngHaushaltsplankế hoạch tài chính gia đìnhHaushaltsführungquản lý nhà cửa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Haushalt führencụm từ
quản lý nhà cửa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'Haushalt' có thể dùng trong cả ngữ cảnh sinh hoạt lẫn tài chính, nên cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Khi dịch 'Haushalt', cần xác định ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'Haus' (nhà) và 'Halt' (sự giữ, quản lý).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để chỉ cả nơi ở lẫn quản lý tài chính gia đình, tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

Haus
nhà
root
+
Halt
sự quản lý
root
Từ Điển Đức Việt